ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "chủ tịch phòng thương mại và công nghiệp việt nam" (1件)
chủ tịch phòng thương mại và công nghiệp việt nam

日本語
名ベトナム商工会頭
類語検索結果 "chủ tịch phòng thương mại và công nghiệp việt nam" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "chủ tịch phòng thương mại và công nghiệp việt nam" (0件)
フレーズはありませんでした。
